Japanese J2 League
12:00
31/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Vegalta Sendai
Albirex Niigata
25/10 · Sân khách
FC Imabari
21/10 · Sân nhà
Tokushima Vortis
17/10 · Sân nhà
Montedio Yamagata
11/10 · Sân khách
Jubilo Iwata
04/10 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/4
RB Omiya Ardija
Yokohama FC
24/10 · Sân nhà
Kataller Toyama
21/10 · Sân nhà
Sagan Tosu
17/10 · Sân khách
Vanraure Hachinohe FC
10/10 · Sân nhà
Urawa Red Diamonds
07/10 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 8/11
Lịch sử đối đầu
04/10/25
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
1 - 2
RB Omiya Ardija
10/05/25
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija
3 - 0
Vegalta Sendai
19/08/23
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
1 - 0
RB Omiya Ardija
21/05/23
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija
1 - 1
Vegalta Sendai
13/08/22
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
2 - 3
RB Omiya Ardija
21/05/22
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija
2 - 4
Vegalta Sendai
11/07/18
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
1 - 0
RB Omiya Ardija
18/11/17
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
3 - 0
RB Omiya Ardija
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
VEG
|
12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | +12 | 27 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Albirex Niigata
ALB
|
12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 20 | -3 | 23 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Kataller Toyama
KAT
|
12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | +12 | 22 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Yokohama FC
YOK
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 14 | +9 | 21 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
RB Omiya Ardija
RB
|
12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 14 | +7 | 20 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 6 |
Shonan Bellmare
SHO
|
12 | 4 | 7 | 1 | 13 | 11 | +2 | 19 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
Oita Trinita
OIT
|
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 9 | +7 | 18 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 8 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 16 | +1 | 17 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Iwaki FC
IWA
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 18 | +1 | 16 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 10 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | +2 | 15 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Jubilo Iwata
JUB
|
12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 13 |
Tokushima Vortis
TOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 14 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 15 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 14 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Montedio Yamagata
MON
|
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 11 | 0 | 13 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 17 |
Blaublitz Akita
BLA
|
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 13 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 12 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 19 |
FC Imabari
FC
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 26 | -17 | 10 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Vegalta Sendai vs RB Omiya Ardija
Xem trực tiếp Vegalta Sendai vs RB Omiya Ardija tại Japanese J2 League (31/10/2026 12:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Vegalta Sendai gặp RB Omiya Ardija theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.