Israel B League
18:00
23/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Neve Shaanan Eldad
19/10 · Sân khách
Hapoel Bnei Musmus
09/10 · Sân nhà
Hapoel Ihud Bnei Jatt
01/10 · Sân khách
Hapoel Ironi Arraba
24/09 · Sân nhà
Hapoel Migdal HaEmek
18/09 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 8/8
Ironi Nesher
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
16/10 · Sân nhà
Hapoel Kiryat Haim
12/10 · Sân nhà
Moadon Sport Tira
09/10 · Sân khách
Beitar Nahariya
30/09 · Sân nhà
Hapoel Ironi Karmiel
23/09 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 12/4
Lịch sử đối đầu
07/11/25
Maccabi Nujeidat Ahmed
Ironi Nesher
3 - 2
Maccabi Nujeidat Ahmed
24/12/24
Ironi Nesher
Maccabi Nujeidat Ahmed
0 - 3
Ironi Nesher
03/05/24
Maccabi Nujeidat Ahmed
Ironi Nesher
3 - 1
Maccabi Nujeidat Ahmed
09/02/24
Ironi Nesher
Maccabi Nujeidat Ahmed
1 - 1
Ironi Nesher
20/04/23
Ironi Nesher
Maccabi Nujeidat Ahmed
3 - 0
Ironi Nesher
06/01/23
Maccabi Nujeidat Ahmed
Ironi Nesher
2 - 1
Maccabi Nujeidat Ahmed
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 7 | +8 | 17 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Ironi Nesher
IRO
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | +13 | 13 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Beitar Nahariya
BEI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 13 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | +6 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | +5 | 12 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | +6 | 10 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 7 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | +2 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 8 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 11 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | -8 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 12 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 13 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 14 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 15 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 16 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 17 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 14 | -12 | 2 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club Dimona
SPO
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | +4 | 15 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | +4 | 12 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 12 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
MS Jerusalem
MS
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | +4 | 11 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 10 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 8 |
Maccabi Yavne
MAC
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | +6 | 9 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Hapoel Hadera
HAP
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Azor
HAP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 11 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sderot
SDE
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 13 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 14 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 15 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 17 |
Tzeirey Tira
TZE
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher
Xem trực tiếp Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher tại Israel B League (23/10/2026 18:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Maccabi Nujeidat Ahmed gặp Ironi Nesher theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.